请输入您要查询的越南语单词:
单词
ì
释义
ì
迟钝 <(感官、思想、行动等)反应慢, 不灵敏。>
唧唧(象声词)。
死丕丕; 死搭搭 (痴呆不动貌)。
耍滑; 抵赖 <用谎言或狡辩否认所犯过失或罪行。>
随便看
sậy non
sắc
sắc bén
sắc chiếu
sắc chỉ
sắc cạnh
sắc dụ
sắc dục
sắc giác
sắc giận
sắc giới
sắc luật
sắc lận
sắc lập
sắc lệnh
sắc manh
sắc màu rực rỡ
sắc màu ấm
sắc mặt
sắc mặt giận dữ
sắc nước hương trời
sắc phong
sắc sai
sắc son
sắc sảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 6:52:39