请输入您要查询的越南语单词:
单词
ì
释义
ì
迟钝 <(感官、思想、行动等)反应慢, 不灵敏。>
唧唧(象声词)。
死丕丕; 死搭搭 (痴呆不动貌)。
耍滑; 抵赖 <用谎言或狡辩否认所犯过失或罪行。>
随便看
tơi
tơi bời tan tác
tơi tả
tơ liễu
tơ lòng
tơ lụa
tơ lụa Hàng Châu
tơ mành
tơ ngỗng
tơ nhân tạo
tơ nhện
tơ nõn
tơ-ri-tô-bi-com
Tơ-rớt
tơ trúc
tơ tình
tơ tóc
tơ tưởng yêu đương
tơ tằm
tơ vương
tư
tưa
tưa lưỡi
tư bôn
tư bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 12:41:52