请输入您要查询的越南语单词:
单词
ình ịch
释义
ình ịch
饱饱的。< 太满足了食量。>
bụng căng nặng ình ịch.
肚子撑得饱饱的。 吭啷。<象声词。>
xe cũ chạy ình ịch.
旧车跑起来吭啷吭啷响。
随便看
bát ăn cơm
Bát-đa
bát đàn
bát đĩa
bát đấu chi tài
bát độ
bát đức
bát đựng cơm
bá tước
bá tử nhân
báu
báu vật
bá vơ
Bá Vương
bá vương tiên
bá âm
bá đạo
bâng
bâng khuâng
bâng quơ
bâu
bâu bíu
bâu áo
bây
bây bả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:27:58