请输入您要查询的越南语单词:
单词
ình ịch
释义
ình ịch
饱饱的。< 太满足了食量。>
bụng căng nặng ình ịch.
肚子撑得饱饱的。 吭啷。<象声词。>
xe cũ chạy ình ịch.
旧车跑起来吭啷吭啷响。
随便看
tiên thiên
tiên thánh
tiên tiến
tiên tri
tiên triệu
tiên trách kỷ, hậu trách nhân
tiên trạch
Tiên Tần
tiên tỉ
tiên vương
tiên đạo
tiên đạt
tiên đế
tiên đồng
tiêu binh
tiêu biểu
tiêu bản
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn hoá
tiêu chuẩn kỹ thuật
tiêu chuẩn xác định
tiêu chí
tiêu chảy
tiêu cục
tiêu cực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 14:34:12