请输入您要查询的越南语单词:
单词
ì à ì ạch
释义
ì à ì ạch
抠搜; 抠唆 <磨蹭。>
bạn cứ ì à ì ạch như thế này thì biết bao giờ mới làm
xong? 你这么抠抠搜搜的, 什么时候才办好?
慢慢腾腾 <( 慢慢腾腾的)慢腾腾。也说慢慢吞吞。>
chiếc xe lắc la lắc lư ì à ì ạch chạy trên con đường.
车子在道上晃晃悠悠, 慢慢腾腾地走着。
随便看
tự gắng làm
tự hiểu
tự huỷ
tự hành
tự hào
tự hại mình
hao phí tinh thần
hao sức
hao tiền tốn của
hao tài
hao tài tốn của
hao tâm tốn sức
hao tâm tổn sức
hao tâm tổn trí
hao tận
hao tốn
hao tốn sức lực
hao tổn
hao tổn của cải
hao tổn máy móc
hao tổn than
hao tổn tinh thần
hao tổn tài sản
hao tổn tâm huyết
hao tổn tâm trí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 7:47:09