请输入您要查询的越南语单词:
单词
vẩn
释义
vẩn
混浊 <(水、空气等)含有杂质, 不清洁, 不新鲜。>
胡乱; 茫然 <完全不知道的样子。>
随便看
tổn thất
tổn thất trong vận chuyển
tổn thất vô hình
tổn thọ
tổn tài
tổn ích
tổ phụ
tổ rớt trứng chẳng còn
tổ sâu
tổ sư
tổ sư văn học
tổ thu mua
tổ tiên xa
tổ truyền
tổ trưởng
tổ tôn
tổ tượng
tổ viên
tổ vỡ trứng nát
Tổ Xung Chi
tổ yến
tổ đỉa
tổ đổi công
tổ ấm
tộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 19:18:05