请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh cấp tính
释义
bệnh cấp tính
急性病 <发病急剧, 病情变化很快、症状较重的疾病, 例如霍乱、急性阑尾炎等。>
痧 <中医指霍乱、中暑等急性病。>
急病 <突然而来的严重的病症。>
随便看
ở trong
ở truồng
ở trước mặt
ở trần
ở trọ
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
ở vậy
ở ác
ở đâu
ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
ở đây không có ba trăm lạng bạc
ở đậu
ở đợ
ở ẩn
ỡm
ợ
ợ chua
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 18:28:32