请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh cấp tính
释义
bệnh cấp tính
急性病 <发病急剧, 病情变化很快、症状较重的疾病, 例如霍乱、急性阑尾炎等。>
痧 <中医指霍乱、中暑等急性病。>
急病 <突然而来的严重的病症。>
随便看
đứng tên
đứng vào hàng ngũ
đứng vững
đứng vững được
đứng yên
đứng được
đứng đầu
đứng đầu bảng
đứng đầu sóng ngọn gió
đứng đắn
đứng đờ người ra
đứng đợi
đứng ỳ tại chỗ
đứt
đứt cầu dao
đứt gan đứt ruột
đứt gánh
đứt gãy
đứt gãy địa tầng
đứt hơi
đứt hơi khản tiếng
đứt khúc
đứt luống
đứt mạch máu
đứt mạch điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 17:06:12