请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh dương mao đinh
释义
bệnh dương mao đinh
羊毛疔 <中医指头痛、寒热、状似伤寒的病, 患者胸部、背部有红点, 用针挑破能取出形状像羊毛的东西。发病很急, 严重的很快引起死亡。>
随便看
tên chữ
tên cò mồi
tên có buộc dây
tên côn đồ
tên cúng cơm
tên cướp
tên cầm đầu bên địch
tên cửa hiệu
tên cửa hàng
tên du côn
tên du thủ du thực
tên dịch
tên giảo hoạt
tên giặc
tê ngưu
tê ngưu lông dài
tên gọi
tên gọi chung
tên gọi cưng
tên gọi hay
tên gọi khác
tên gọi luật lữ
tên gọi lúc nhỏ
tên gọi nốt nhạc
tên gọi tắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 6:04:19