请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh dương mao đinh
释义
bệnh dương mao đinh
羊毛疔 <中医指头痛、寒热、状似伤寒的病, 患者胸部、背部有红点, 用针挑破能取出形状像羊毛的东西。发病很急, 严重的很快引起死亡。>
随便看
đất cằn cỗi
đất cằn sỏi đá
đất cồn cát
đất cớm
đất cứng
đất dính
đất dẻo cao su
đất gò
đất hiếm
đất hoang
đất hoang hoá
đất hoang vu
đất khách
đất khách quê người
đất khô cằn
đất liền
đất lành
đất lầy
đất lậu
đất lề quê thói
đất màu
đất màu bị trôi
đất mùn
đất mũi
đất mượn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 11:00:49