请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh ecpet
释义
bệnh ecpet
疱疹 <皮肤病, 病原体是一种病毒, 多发生在上唇或面部, 症状是局部先发痒, 然后出现水泡状的隆起, 内含透明的液体, 有微痛, 一两周后结痂自愈。>
随便看
sọ khỉ
sọt
sọt giấy
sọt liễu
sọt rác
sọt tre tròn
sọt đựng phân
sỏi
sỏi mật
sỏi phổi
sỏi than
sỏi thận
số
số 7
số ba
số ba viết hoa
số biến đổi tương ứng
số bách phân
số báo đặc biệt
số bình quân
số bị chia
số bị cộng
số bị khai căn
số bị nhân
số bị trừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:50:42