请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh ecpet
释义
bệnh ecpet
疱疹 <皮肤病, 病原体是一种病毒, 多发生在上唇或面部, 症状是局部先发痒, 然后出现水泡状的隆起, 内含透明的液体, 有微痛, 一两周后结痂自愈。>
随便看
ăn bớt ăn xớ
ăn bữa hôm bỏ bữa mai
ăn bữa hôm lo bữa mai
ăn bữa sáng lo bữa tối
ăn bữa sáng lần bữa tối
ăn cay uống đắng
ăn chay
ăn chay trường
ăn chung
ăn chung đổ lộn
ăn cháo cầm hơi
ăn cháo đá bát
thụ phấn hữu tính
thụp thụp
thụt
thụ thai
thụ thương
thụ tinh
thụ tinh nhân tạo
thụt két
thụt lùi
thụt đầu thụt cổ
thụ ân
thụ độc
thụ động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:04:21