请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo vệ môi trường thiên nhiên
释义
bảo vệ môi trường thiên nhiên
水土保持 <克服水旱等自然灾害的一种改造自然的措施。一般用造林, 种草, 深耕、密植和修建梯田、沟渠、塘坝、水库等方法、蓄水分, 保土壤, 增加土地吸水能力, 防止土壤被侵蚀冲刷。>
随便看
dáng dấp kỳ dị
dán giấy đỏ
dáng khí động
dáng múa
dáng mạo
dáng người
dáng sâu bò
dáng sừng sững
dáng thuôn
dáng tươi cười
dáng vóc
dáng vẻ
dáng vẻ bệ vệ
dáng vẻ cằn cỗi
dáng vẻ già nua
dáng vẻ hớn hở
dáng vẻ kiêu ngạo
dáng vẻ kệch cỡm
dáng vẻ ngây thơ
dáng vẻ quê mùa
dáng vẻ run sợ
dáng vẻ thư sinh
dáng vẻ vui mừng
dáng vẻ vội vàng
dáng vẻ ưu buồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 18:13:40