请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo vệ môi trường thiên nhiên
释义
bảo vệ môi trường thiên nhiên
水土保持 <克服水旱等自然灾害的一种改造自然的措施。一般用造林, 种草, 深耕、密植和修建梯田、沟渠、塘坝、水库等方法、蓄水分, 保土壤, 增加土地吸水能力, 防止土壤被侵蚀冲刷。>
随便看
truyền khẩu
truyền kinh
truyền kinh nghiệm
truyền kỳ
truyền lại
truyền lại đời sau
truyền lệnh
truyền lực
truyền miệng
truyền máu
truyền nghề
truyền ngôi
truyền nhanh
truyền nhiễm
truyền nhiệt
truyền nhân
truyền nước biển
truyền nọc độc
truyền phiếu
truyền phấn
truyền rộng
truyền tay nhau đọc
truyền thanh
truyền thuyết
truyền thuyết ít ai biết đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 20:22:10