请输入您要查询的越南语单词:
单词
không sinh đẻ
释义
không sinh đẻ
空怀 <适龄的母畜交配或人工授精后没有怀孕。>
随便看
nhật báo
Nhật Bản
nhật chí
nhật dụng
nhật ký
nhật ký hành trình
nhật kỳ
nhật lệnh
Nhật Nhĩ Man
nhật phổ ký
nhật quang
nhật quỹ
nhật thực
nhật thực không toàn phần
nhật thực vòng
nhật trình
nhật tâm
nhật vựng
nhậu
nhậu nhẹt
nhậu say
nhậy
nhắc
nhắc chuyện cũ
nhắc lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 12:49:12