请输入您要查询的越南语单词:
单词
trợ từ ngữ khí
释义
trợ từ ngữ khí
语助词 <汉语和另外一些语言中专门表示各种语气的助词, 一般位于句子的末尾或句中停顿的地方。也叫语气助词。>
随便看
tập lục
tập mãi thành thói quen
tập nghề
tập nhiễm
tập nhạc
tập nã
tập phong
tập quyền
tập quán
tập quán xấu
tập rèn
tập san
tập san của trường
tập san quý
tập sách
tập sách rách nát
tập sản
tập sự
Tập Thuỷ
tập thơ
tập thể
tập thể chậm tiến
tập thể dục
tập thể dục theo đài
tập tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 12:46:43