请输入您要查询的越南语单词:
单词
trợ uy
释义
trợ uy
助威; 助战<帮助增加声势。>
gào thét trợ uy
呐喊助威
助阵 <支持、援助打仗或完成其他任务; 助威。>
随便看
bỏ trốn
bỏ trống
bỏ tà quy chánh
bỏ tù
bỏ túi
bỏ tối theo sáng
bỏ tới bỏ lui
bỏ việc
bỏ vào
bỏ vào kho
bỏ vãi
bỏ vạ
bỏ vốn
bỏ vốn vào
bỏ vợ bỏ con
bỏ vứt
bỏ xuống
bỏ xác
bỏ xó
bỏ xấu lấy tốt
bỏ xứ
bỏ ác theo thiện
bỏ ăn
bỏ ăn bỏ ngủ
bỏ đao đồ tể thì sẽ thành Phật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 3:42:58