请输入您要查询的越南语单词:
单词
trứng
释义
trứng
蛋; 弹; 子 <鸟、龟、蛇等所产的卵。>
卵; 卵子 <动植物的雌性生殖细胞, 与精子结合后产生第二代。>
卵 <昆虫学上特指受精的卵, 是昆虫生活周期的第一个发育阶段。>
随便看
hề văn
hề đồng
hể hả
hểnh
hểu
hễ
hễ có việc gì
hễ là
hễ mà
hệ
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
hệ hô hấp
hệ hằng tinh
hệ luỵ
hệ mét
hệ mẫu
hệ mặt trời
hệ Ngân Hà
hệ nhị điệp
hệ Oóc-đô
hệ phương trình
hệ péc-mi
hệ rễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 2:28:37