请输入您要查询的越南语单词:
单词
vệ tinh truyền hình
释义
vệ tinh truyền hình
电视卫星 <一种在地面站之间转播电视信号的轨道卫星, 一般发送至适当高度(例如大西洋或印度洋上空), 以便世界各地通过这种卫星都可接收到转播的节目。>
随便看
bi ca
bi chí
bi da
bi-da
bi hoan
bi hoài
bi hài kịch
bi hùng
bi khổ
bi-ki-ni
bikini
bi ký
bi kịch
Billings
bim
binh
binh biến
binh bị
binh bộ
binh chế
binh chủng
binh chủng thông tin
binh cách
binh công xưởng
binh cơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 3:27:11