请输入您要查询的越南语单词:
单词
vệ tinh ứng dụng
释义
vệ tinh ứng dụng
应用卫星 <供地面上实际业务应用的人造地球卫星, 如气象卫星、通信卫星、导航卫星、侦察卫星、预警卫星等。>
随便看
cưa tay
cưa thép
cưa tròn
cưa vòng
cưa xẻ
cưa đuôi chuột
cư dân
cư dân thành phố
cư lưu
cưng
cưng chiều
cưng chiều từ nhỏ
cưng cứng
khoe
khoe chữ
khoe công
khoe của
khoe danh
khoe giàu
khoe khoang
nuôi dưỡng
nuôi dạy
nuôi dạy tốt
nuôi giận
nuôi nấng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 5:55:32