请输入您要查询的越南语单词:
单词
vệ tinh nhân tạo
释义
vệ tinh nhân tạo
人造地球卫星; 人造卫星; 卫星 <用火箭发射到天空、按一定轨道绕地球或其他行星运行的物体。人造卫星的发射对于地球物理学、天文学、气象学、军事等方面有极重大的意义, 并为人类宇宙航行开辟道路。>
Tín hiệu do vệ tinh nhân tạo phát đi.
人造行星上发出的讯号。
随便看
lúc lâu
lúc lúc
lúc lĩu
lúc lắc
lúc mặt trời lặn
lúc nhàn rỗi
lúc nhúc
lúc nhỏ
lúc nào
lúc nào cũng
lúc nào đó
lúc này
lúc nãy
lúc nẫy
lúc nổi nóng
lúc rảnh
lúc rảnh rỗi
lúc rỗi
lúc rỗi rãi
lúc sung sức
lúc thuận tiện
lúc thì
lúc thúc
lúc thường
lúc trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:52:55