请输入您要查询的越南语单词:
单词
vệ tinh nhân tạo
释义
vệ tinh nhân tạo
人造地球卫星; 人造卫星; 卫星 <用火箭发射到天空、按一定轨道绕地球或其他行星运行的物体。人造卫星的发射对于地球物理学、天文学、气象学、军事等方面有极重大的意义, 并为人类宇宙航行开辟道路。>
Tín hiệu do vệ tinh nhân tạo phát đi.
人造行星上发出的讯号。
随便看
xanh tươi
xanh tươi rậm rạp
xanh tươi trở lại
xanh tốt
xanh um
xanh um tươi tốt
xanh vàng rực rỡ
xanh xanh
xanh xanh đỏ đỏ
xanh xao
xanh xao vàng vọt
xanh xa-phia
xanh xám
xa nhà
Xan Hê-li-na
xanh óng ánh
Xan Hô-xê
xanh đen
xanh đen nhạt
xanh-đi-ca
xanh đậm
xanh đỏ loè loẹt
xanh đỏ đen trắng
Xan Lu-xi-a
Xan Ma-ri-nô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:56:33