请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến khi
释义
đến khi
书
等到 ; 比及 <连词, 表示时间条件。>
đến khi chúng tôi đi tiễn thì họ đã đi rồi.
等到我们去送行, 他们已经走了。 临时 <临到事情发生的时候。>
随便看
nhẹ tựa lông hồng
nhẻo nhẻo
nhẽ nào
nhẽo
nhẽo nhèo
nhếch
nhếch mép
nhếch nhác
nhền nhện
nhể
nhễ nhãi
nhễ nhại
nhệch
nhện
nhện đen
nhện đất
nhện đỏ hại bông
nhỉ
nhỉnh
nhỉnh hơn
nhị
nhị cái
nhị hoa
nhị hoàng
Nhị Hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:57:36