请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến lúc
释义
đến lúc
迨 <等到。>
等到 <连词, 表示时间条件。>
赶 <介词, 用在时间词前面表示等到某个时候。>
届时 <到时候。>
临时 <临到事情发生的时候。>
直到 ; 直至 <一直到(多指时间)。>
随便看
điều dưỡng trông nom
điều dữ
điều giải
điều hi vọng
điều hoà
điều hoà biên độ
điều hoà cơ học
điều hoà gia vị
điều hoà không khí
điều hoà nhiệt độ
điều hành
điều hơn lẽ thiệt
điều hại
điều hộ
điều khiển
điều khiển không lưu
điều khiển từ xa
điều khiển tự động
điều khoản
điều khoản bổ sung
điều khoản kèm theo
điều khó khăn
điều không may
điều không phải
điều kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 17:14:53