请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến lúc
释义
đến lúc
迨 <等到。>
等到 <连词, 表示时间条件。>
赶 <介词, 用在时间词前面表示等到某个时候。>
届时 <到时候。>
临时 <临到事情发生的时候。>
直到 ; 直至 <一直到(多指时间)。>
随便看
giải ngũ về quê
giải nhiệm
giải nhiệt
giải nhất
giải nạp
giải oan
giải phiền
giải pháp
giải phóng
giải phóng quân
giải phương trình
giải phương trình một ẩn số
giải phẫu
giải phẫu học
giải phẫu thẩm mỹ
giải quyết
giải quyết công việc
giải quyết dễ dàng
giải quyết dứt khoát
giải quyết dứt điểm
giải quyết mâu thuẫn
giải quyết nhanh
giải quyết phần ngọn
giải quyết riêng
giải quyết thoả đáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:18:50