请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường rò
释义
đường rò
瘘管 <人或动物体内发生脓肿时生成的管子, 管子的开口或在皮肤表面或与其他内脏相通, 病灶内的分泌物可以由瘘管流出来。生理学实险上也指安在动物器官上的人工瘘管。>
随便看
mất sạch
mất sức
mất thiện cảm
mất thăng bằng
mất thế
mất thể diện
mất thời gian
mất tinh thần
mất tiếng
mất tiết tháo
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
mất tăm mất tích
mất tập trung
mất tốc độ
mất tự nhiên
mất uy tín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 0:44:05