请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường rò
释义
đường rò
瘘管 <人或动物体内发生脓肿时生成的管子, 管子的开口或在皮肤表面或与其他内脏相通, 病灶内的分泌物可以由瘘管流出来。生理学实险上也指安在动物器官上的人工瘘管。>
随便看
hết vé
hết xu
hết đêm đến ngày
hết đường
hết đường chối cãi
hết đường lý sự
hết đường xoay sở
hết đỗi
hết đời
hết đợt này đến đợt khác
hếu
hề
hề chi
hề gì
hề hề
hề nữ
hề văn
hề đồng
hể hả
hểnh
hểu
hễ
hễ có việc gì
hễ là
hễ mà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 15:06:09