请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật thuỷ hoá
释义
vật thuỷ hoá
水合物 <经过水合而成的, 含有一定数目水分子的物质。如白色的硫酸铜经过水合而成的蓝色硫酸铜。也叫水化物。>
随便看
một kiểu
một kiểu điêu khắc
một li một tí
một loại
một loại cỏ dại
một loại mì
một loại sơn nhân tạo
một loại thơ ca thời cổ
một loạt
một ly một tý
một là một, hai là hai
một lát
một lát sau
một lòng
một lòng một dạ
một lòng nghe theo
một lòng tin tưởng
một lúc
một lúc sau
một lượng lớn
một lượt
một lần
một lần hành động
một lần là xong
một lần nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 12:20:50