请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật thuỷ hoá
释义
vật thuỷ hoá
水合物 <经过水合而成的, 含有一定数目水分子的物质。如白色的硫酸铜经过水合而成的蓝色硫酸铜。也叫水化物。>
随便看
độ
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
độc bình
độc bản
độc ca
độc canh
độc chiếm
độc chiếm thiên hạ
độc chước
độc chất
độc cước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 18:30:00