请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm quãng
释义
âm quãng
乐
音程 <两个乐音之间的音高关系。用'度'来表示。以简谱为例, 从1到1或从2到2都是一度, 从1到3或从2到4都是三度, 从1到5是五度。>
随便看
thuốc pháo
thuốc phòng
thuốc phòng bệnh
thuốc phòng mọt
thuốc phối hợp
thuốc rê
thuốc sán
thuốc sáp
thuốc sát trùng
thuốc súng
thuốc súng đen
thuốc sơn
thuốc sống
thuốc sợi hút tẩu
thuốc thang
thuốc thoa ngoài da
thuốc thuộc da
thuốc thí nghiệm
thuốc thử
thuốc tiêm
thuốc tiên
thuốc tiêu đàm
thuốc T N T
thuốc tra
thuốc Trung Quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:00:25