请输入您要查询的越南语单词:
单词
êm như ru
释义
êm như ru
柔婉动听。
giọng êm như ru.
温言细语。 安然无恙。<原指人平安没有疾病或扰患。现泛指人或物平安无事, 没有遭受损害或发生意外。>
随便看
chế pháp
chế phẩm
chế phẩm than
chế phục
chế ra
chết
chết băm
chết bất ngờ
chết bất đắc kỳ tử
chết bệnh
chết cha
chết cho lý tưởng
chết chém
chết chìm
chết chóc
chết chưa
chết chưa hết tội
chết chưa đền hết tội
chết chưa đền tội
chết chẹt
chết chửa
chết con cháu
chết cóng
chết có ý nghĩa
chết cả đống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:49:37