请输入您要查询的越南语单词:
单词
êm như ru
释义
êm như ru
柔婉动听。
giọng êm như ru.
温言细语。 安然无恙。<原指人平安没有疾病或扰患。现泛指人或物平安无事, 没有遭受损害或发生意外。>
随便看
oán than
oán thán
oán thù
oán thầm
oán trách
oán trời trách người
oán trời trách đất
oáp
oát
oát giờ
oé
oé oé
Oét Vơ-gi-ni-ơ
o ó
oóc-dơ
oạc
oạch
oạch oạch
oạp oạp
oải
oản
oắt
oắt con
oắt tì
oằn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:47