请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâm thọc
释义
đâm thọc
搬口 <搬弄是非; 搬口弄舌; 搬弄口舌; 挑拨是非。>
搬弄是非 ; 搬舌头 <把别人背后说的话传来传去, 蓄意挑拨, 或在别人背后乱加议论, 引起纠纷。>
搬唆 <搬弄是非; 调唆怂恿(多见于早期白话)。>
调唆 <挑拨, 使跟别人闹纠纷。>
簸弄 < 挑拨。>
đâm thọc
簸弄是非。
随便看
hôn thú
hôn thư
hôn tục
hôn ước
hô phong hoán vũ
hô răng
có thể nói
có thể thay nhau
có thể thương lượng
có thể thực hiện
có thể tin được
có thể xoay chuyển
có thịt đòi xôi
có thời gian
có thứ tự
có thừa
có thực
có thực mới vực được đạo
có tiếng
có tiếng không có miếng
có tiếng là
có tiếng mà không có miếng
có tiếng tăm
có tiếng và thế lực
có tiết tháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 15:41:54