请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâu có
释义
đâu có
好说 <客套话, 用在别人向自己致谢或恭维自己时, 表示不敢当。>
哪里 <用于反问句, 表示意在否定。>
cuộc sống tốt đẹp như thế này, trước giải phóng đâu có thể mơ thấy được?
这样美好的生活, 哪里是解放前所能梦想到的?(=不是... )
bài này anh viết hay lắm!đâu có, đâu có!
'你这篇文章写得真好!''哪里, 哪里!'
随便看
chim quý
chim quý hiếm
chim quý thú hiếm
chim quạ
chim quốc
chim ri
chim ruồi
chim sa cá lặn
chim seo cờ
chim sáo
chim sáo đá
chim sơn ca
chim sả sả
chim sấm
chim sẻ
chim sọc
chim sợ cành cong
chim thu
chim thuận ô
chim thuỷ tổ
chim thìa vôi
chim thương canh
chim thương ưng
chim thước
chim thằng cộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:05:47