请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâu ra đó
释义
đâu ra đó
鞭辟入里 <形容能透彻说明问题, 深中要害(里:里头)。也说鞭辟近里。>
不含糊 <认真; 不马虎。>
cô ấy làm việc một là một, hai là hai, đâu ra đó。
她办起事来丁是丁, 卯是卯, 一点儿不含糊。
钉是钉, 铆是铆 <同'丁是丁, 卯是卯'。>
缜密 <周密; 细致(多指思想)。>
随便看
kính phóng đại
kính phản quang
kính phẳng
kính phục
kính quang học
kính quang lọc
kính quang phổ
kính quan sát
kính râm
kính soi mũi
kính soi thanh quản
kính sát tròng
kính sợ
kính thiên văn
kính thiên văn vô tuyến
nói rõ chỗ yếu
nói rõ hàm ý
nói rõ lí lẽ
nói rõ ngọn ngành
nói rõ điểm chính
nói rõ đầu đuôi
nói rằng
nói sai
nói sai sự thật
nói sao làm vậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:20:33