请输入您要查询的越南语单词:
单词
đã được
释义
đã được
经过 <通过(处所、时间、动作等)。>
nhà đã được quét dọn, sạch sẽ nhiều rồi.
屋子经过打扫, 干净多了。
sự việc này đã được cấp trên xem xét kỹ càng rồi.
这件事情是经过领导上缜密考虑的。
随便看
nắm tình hình
nắm tóc
nắm vững
nắm điểm chính
nắm đuôi sam
nắm được
nắm đấm
nắm đằng chuôi
nắn
nắn bóp
nắng
nắng chang chang
nắng chiếu
nắng chiều
nắng chói chang
nắng dữ
nắng giời
nắng gắt
nắng gắt cuối thu
nắng hanh
nắng hè chói chang
nắng hạ gặp mưa rào
nắng hạn gặp mưa rào
nắng hạn mong mưa rào
nắng lửa mưa dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 12:29:36