请输入您要查询的越南语单词:
单词
đã được
释义
đã được
经过 <通过(处所、时间、动作等)。>
nhà đã được quét dọn, sạch sẽ nhiều rồi.
屋子经过打扫, 干净多了。
sự việc này đã được cấp trên xem xét kỹ càng rồi.
这件事情是经过领导上缜密考虑的。
随便看
thiếc lọc
thiến
thiếp
thiếp canh
thiếp chúc tết
thiếp chữ mẫu
thiếp cưới
thiếp cảm ơn
thiếp cầu may
thiếp cận
thiếp danh
thiếp ghi ngày giờ sinh
thiếp hồng
thiếp không ghi tên
thiếp kết nghĩa anh em
thiếp mời
thiếp nặc danh
thiếp phóng
thiếp tay
thiếp thiếp
thiếp tám chữ
thiếp tâm
thiếp tập vẽ
thiếp vàng
thiếp đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 0:45:30