请输入您要查询的越南语单词:
单词
truyền phấn
释义
truyền phấn
传粉 <雄蕊花药里的花粉借风或昆虫做媒介, 传到雌蕊的柱头上或直接传到胚珠上, 是子房形成果实的必要条件。>
随便看
tượng thờ
tượng trò
tượng trưng
tượng vẽ
tượng đất
tượng đắp
tượng đồng
tượt
tạ biệt
tạ bệnh
tạc diệp
tạc dược
tạc dạ
tạch
tạch tạch
Tạc Thuỷ
tạc tượng
tạc đá
tại
tại chỗ
tại gia
tại hiện trường
tại làm sao
tại lớp
tại ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:33:45