请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ lôi
释义
thuỷ lôi
地雷 <一种爆炸性武器, 多埋入地下, 装有特种引火装置。>
水雷 <一种水中爆炸武器, 种类很多。由舰艇或飞机布设在水中, 能炸毁敌方的舰艇, 用来保卫领海或封锁敌方的港湾。>
随便看
hiện hình
hiện hữu
hiện kim
hiện lại
hiện nay
hiện nguyên hình
hiện ra
hiện ra màu xanh biếc
hiện ra như thật
hiện rõ
hiện rõ ra
Hiện Sơn
hiện thân thuyết pháp
hiện thế
hiện thời
hiện thực
hiện trường
hiện trường vụ cháy
hiện trạng
hiện tình
hiện tượng
hiện tượng biến âm
hiện tượng giả tạo
hiện tượng hạn hán
hiện tượng học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 23:37:24