请输入您要查询的越南语单词:
单词
tu viện
释义
tu viện
丛林 <和尚聚集的处所, 大寺院的别名。>
道院; 修道院 <天主教和东正教等教徒出家修道的机构。在天主教会中, 也指培养神甫的机构。>
随便看
lính tải thương
lính tập
lí nhí
lính đoan
lính đào ngũ
lính đánh thuê
lính đánh xe
lính đặc chủng
líp
lít
lít nhít
Lít-va
líu
líu díu
líu la líu lo
líu lo
líu lô
líu lưỡi
líu nhíu
líu quíu
líu ríu
lò
lò bánh
lò bánh mì
lò bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:52:40