请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuy là
释义
tuy là
是 <在上半句里'是'前后用相同的名词、形容词或动词, 表示让步, 含有'虽然'的意思。>
tuy là thơ hay, phải cái hơi dài một chút.
诗是好诗, 就是长了点。
tuy là tôi đi nhưng không ăn cơm ở đó.
我去是去, 可是不在那儿吃饭。
虽然; 虽则 <用在上半句, 下半句往往有'可是、但是'等跟它呼应, 表示承认甲事为事实, 但乙事并不因为甲事而不成立。>
随便看
cây hồng núi
cây hồng thảo
cây hồng ti
cây hồ tiêu
cây hồ đào
cây hổ thiệt
cây hổ vĩ
cây hộ
cây hợp hoan
cây keo
cây keo giậu
cây keo ta
cây keo Ả Rập
cây kerria
cây kha tử
cây khoai chuối
cây khoai lang
cây khoai môn
cây khoai sọ
cây khoai tây
cây khoai từ
cây khoai đao
cây khuynh diệp
cây khóm
cây khô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 19:47:22