请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuy là
释义
tuy là
是 <在上半句里'是'前后用相同的名词、形容词或动词, 表示让步, 含有'虽然'的意思。>
tuy là thơ hay, phải cái hơi dài một chút.
诗是好诗, 就是长了点。
tuy là tôi đi nhưng không ăn cơm ở đó.
我去是去, 可是不在那儿吃饭。
虽然; 虽则 <用在上半句, 下半句往往有'可是、但是'等跟它呼应, 表示承认甲事为事实, 但乙事并不因为甲事而不成立。>
随便看
từ mẫu
từ mới
từ mở đầu
từ nam chí bắc
từ nam đến bắc
từ nan
từ nay về sau
từng
từng bước
từng bước xâm chiếm
từng chiếc
từng chút
từng chút một
từng cái
từng cái một
từng câu từng chữ
từng cơn từng hồi
từng giọt một
từ nghĩa
từng hạng mục
từng kỳ
từng li từng tí
từng lần
từng lớp
từng mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 5:47:47