请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuy là
释义
tuy là
是 <在上半句里'是'前后用相同的名词、形容词或动词, 表示让步, 含有'虽然'的意思。>
tuy là thơ hay, phải cái hơi dài một chút.
诗是好诗, 就是长了点。
tuy là tôi đi nhưng không ăn cơm ở đó.
我去是去, 可是不在那儿吃饭。
虽然; 虽则 <用在上半句, 下半句往往有'可是、但是'等跟它呼应, 表示承认甲事为事实, 但乙事并不因为甲事而不成立。>
随便看
nói phét
nói phải củ cải cũng nghe
nói phải trái
nói qua
nói quanh co
nói quanh nói co
nói quá
nói quá sự thật
nói ra
nói riêng với nhau
nói rào trước đón sau
nói rõ
nói rõ cho biết
kéo cẳng
kéo cờ
kéo cờ rủ
kéo dài
kéo dài công việc
kéo dài hơi tàn
kéo dài kỳ hạn
kéo dài thời gian
kéo dài thời hạn
kéo dài tuổi thọ
kéo hơi tàn
kéo khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 4:31:16