请输入您要查询的越南语单词:
单词
bụi đất
释义
bụi đất
灰尘; 尘土。<附在器物上或飞扬着的细土。>
phủi bụi đất.
打扫灰尘
sau xe bụi đất mịt mù.
车后卷起一片灰土。
随便看
biểu tình
biểu tượng
biểu tấu
biểu tỷ
biểu tỷ muội
biểu xin hàng
biểu xích
biểu yết
biểu âm
biểu đo mật độ
biểu đạt
biểu đệ
biểu đồ
biểu đồ tỉ giá
biện
biện biệt
biện bác
biện bạch
biện chứng
biện chứng duy vật
biện chứng luận trị
biện chứng pháp
biện chứng tự nhiên
biện giải
biện hộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:37:56