请输入您要查询的越南语单词:
单词
rập theo khuôn cũ
释义
rập theo khuôn cũ
萧规曹随 <萧何和曹参都是汉高祖的大臣。萧何创立了规章制度, 死后, 曹参做宰相, 仍照章实行。比喻后一辈的人完全依照前一辈的方式进行工作。>
随便看
khô
khô cong
khô cạn
khô cằn
khô cốt
khô cứng
khô dầu
khô dầu bông
khô dầu gai
khô dầu lạc
khô gầy
khô hanh
khô héo
khô hạn
khôi
khôi giáp
khôi hài
khôi hùng
khôi khoa
khôi kỳ
khôi lệ
khôi nguyên
khôi ngô
khôi ngô tuấn tú
khôi phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 9:00:13