请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp phần
释义
góp phần
出份子 <一群人中每人各出一个份额用于集体活动。>
出力 ; 尽力 <拿出力量。>
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
góp phần to lớn hơn nữa cho loài người.
对人类做出更大的贡献。
随便看
nhà Phật
nhà phụ
nhà quan
nhà quan sát
nhà quyền quý
nhà quyền thế
nhà quàn
nhà quân sự
nhà riêng
nhà sinh lý học
nhà soạn kịch
nhà soạn nhạc
nhà sàn
nhà sáng chế
nhà séc
nhà sơ
nhà sơ sài
nhà sư
nhà sản xuất
nhà số học
nhà số đỏ
nhà sử học
nhà ta
nhà tam hợp
nhà tan cửa nát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:41:26