请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp phần
释义
góp phần
出份子 <一群人中每人各出一个份额用于集体活动。>
出力 ; 尽力 <拿出力量。>
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
góp phần to lớn hơn nữa cho loài người.
对人类做出更大的贡献。
随便看
môn khảo đính học
môn kinh tế chính trị
môn lịch sử
môn mạch
môn ngựa gỗ tay quay
môn nhân
môn nhảy ngựa
môn ném lao
môn ném lựu đạn
môn ném đĩa
môn phiệt
môn phong
môn phái
môn phái chính
môn phụ
môn Pô-lo
Môn-rô-vi-a
môn sinh
môn thi cá nhân
môn thần
môn thống kê
môn thủ công
môn toán
Môn-tê-vi-đê-ô
môn vẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:33