请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp phần
释义
góp phần
出份子 <一群人中每人各出一个份额用于集体活动。>
出力 ; 尽力 <拿出力量。>
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
góp phần to lớn hơn nữa cho loài người.
对人类做出更大的贡献。
随便看
tranh cãi
tranh cãi không khoan nhượng
tranh cãi kịch liệt
tranh cãi vô ích
tranh công
tranh công người khác
tranh cường
tranh cạnh
tranh cảnh
tranh cổ
tranh cử
tranh danh đoạt lợi
tranh dán tường
tranh giành
tranh giành quyền lợi
tranh hoa bướm
tranh hoa điểu
tranh hoạ
tranh hoặc chữ viết
tranh hùng
tranh hơn thua
tranh in bằng đồng
tranh khiêu dâm
tranh khoả thân
tranh khôn tranh khéo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:35:07