请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp phần
释义
góp phần
出份子 <一群人中每人各出一个份额用于集体活动。>
出力 ; 尽力 <拿出力量。>
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
góp phần to lớn hơn nữa cho loài người.
对人类做出更大的贡献。
随便看
hàng cây bên đường
hàng có sẵn
hàng cũ
hàng cơm
hàng cấm
hàng cấm sản xuất
hàng cột
hàng cứu trợ
hàng da
hàng dài
hàng dệt
hàng dệt bông
hàng dệt bằng máy
hàng dệt bằng đay gai
hàng dệt kim
hàng dệt len
hàng dệt lông cừu
hàng dệt pha
hàng dệt tơ
hàng giả
hàng giảm giá
hàng giậu
hàng hai
hàng hai chiều
hàng hiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:04:51