请输入您要查询的越南语单词:
单词
ở goá
释义
ở goá
寡居; 守寡; 孀居 <妇女死了丈夫后, 不再结婚。>
ở goá nhiều năm.
寡居多年。
守节 <旧时指不改变节操, 特指妇女受封建宗法的强制或封建道德观念的影响, 在丈夫死后不再结婚或未婚夫死后终身不结婚。>
随便看
hành khách
hành khúc
hành khất
hành kinh
hành lang
hành lang gấp khúc
hành lang Hà Tây
hành lang uốn khúc
hành lá
hành lý
hành lạc
hành lễ
hành lễ thời xưa
hành nghề
hành nghề chữa bệnh
hành nghề y
hành pháp
hành phạt
hành quyết
hành quán
hành quân
hành quân cấp tốc
hành quân gấp
hành quân lặng lẽ
hành quân xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:02:35