请输入您要查询的越南语单词:
单词
ở goá
释义
ở goá
寡居; 守寡; 孀居 <妇女死了丈夫后, 不再结婚。>
ở goá nhiều năm.
寡居多年。
守节 <旧时指不改变节操, 特指妇女受封建宗法的强制或封建道德观念的影响, 在丈夫死后不再结婚或未婚夫死后终身不结婚。>
随便看
giầy trượt băng
giầy u-la
giầy đi mưa
giầy đinh
giầy đá bóng
giẩu
giẩy nẩy
giẫm
giẫm chân
giẫm chân tại chỗ
giẫm chận tại chỗ
giẫm lên
giẫm lên vết xe đổ
giẫm theo dấu chân người đi trước
giẫm theo vết cũ
giẫy
giẫy cỏ
giậm
giậm chân
giậm chân tại chỗ
giậm chân đấm ngực
giậm doạ
giận
giận chó đánh mèo
giận cá chém thớt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 8:13:13