请输入您要查询的越南语单词:
单词
ở lại
释义
ở lại
逗留; 逗遛 <暂时停留。>
稽留; 停留; 待; 羁留 <暂时不继续前进。>
vì có việc nên ở lại, không thể xuống miền nam đúng hẹn.
因事稽留, 未能如期南下。 居留 <停留居住。>
居停 <停留下来住下。>
留 <停止在某一个处所或地位上不动; 不离去。>
ở lại trường.
留校。
anh ấy ở lại nông thôn công tác.
他留在农村工作了。 留驻 <留下来驻扎。>
随便看
bổ phẩm
bổ phế
bổ sung
bổ sung cho đủ
bổ sung dần
bổ sung nhau
bổ sung thêm
bổ sung và cắt bỏ
bổ sung vào
bổ sung vào kho
bổ sức
bổ thép
bổ thận
bổ thể
bổ thụ
bổ tim
bổ trợ
bổ trợ cho nhau
bổ trợ lẫn nhau
bổ tâm
bổ túc
bổ tễ
bổ tỳ
bổ vây
bổ vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 16:58:47