请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp tiền
释义
góp tiền
凑份子 ; 斗份子 <各人拿出若干钱合起来送礼或办事。>
捐款 <捐助款项。>
敛钱 <向大家收取费用或捐款。>
góp tiền để học hành.
敛钱办学。
随便看
gai ngạnh
gai sợi
gai xương
gai đay
gai ốc
ga khởi hành
ga-li
Galileo
Ga-Li-Lê
ga-lông
ga lập tàu
gam
Gambia
gam-ma
gan
Ga-na
gan bàn tay
gan chai phổi đá
gan chí mề
gan cóc tía
gan cùng mình
gan dạ
gan dạ sáng suốt
gang
gang bàn chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:32:46