请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp vui lấy lệ
释义
góp vui lấy lệ
逢场作戏 <原指卖艺的人遇到合适的演出场地, 就开场表演, 后来指遇到机会, 偶然玩玩, 凑凑热闹。>
随便看
ẩm ỉu
ẩn
ẩn bên trong
ẩn bí
ẩn bóng
ẩn chứa
ẩn cư
ẩn danh
ẩn dật
ẩn dụ
ẩn giấu
ẩn hiện
ẩn hình
ẩn khuất
ẩn kín
ẩn lánh
ẩn lậu
ẩn lực
ẩn mình
ẩn mật
ẩn ngữ
ẩn nhiệt
ẩn nhẫn
ẩn náu
ẩn núp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:37:16