请输入您要查询的越南语单词:
单词
vệ sinh công cộng
释义
vệ sinh công cộng
公共卫生 <研讨应用有组织的公众努力来保护和改进公众健康的一门技术和科学, 以及包括预防医学、环境卫生学和社会科学, 人们应保持维护的清洁、卫生的生活、工作环境。>
随便看
ưu thế
ưu thế về địa lý
ưu tiên
ưu trường
ưu tú
ưu tư
ưu uất
ưu việt
ưu ái
ưu ái riêng
ưu điểm
ưu đãi
ưu đãi tối huệ quốc
ưu đãi và an ủi
ưu đẳng
ươm
ươm cây
ươm giống
ươm mạ
ươm tơ
ươn
ương
ương bướng
ương ca
ương cây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 19:36:34