请输入您要查询的越南语单词:
单词
nuôi nấng
释义
nuôi nấng
扶养; 育 <养活。>
nuôi nấng con cái thành người.
把孩子扶养成人。 抚 <保护。>
nuôi dưỡng; chăm sóc; nuôi nấng
抚养。
抚养 <爱护并教养。>
抚育 <照料、教育儿童, 使健康地成长。>
拉巴; 拉扯 <辛勤抚养。>
收养 <把别人的儿女收下来当作自己的家里的人来抚养。>
喂养 <给幼儿或动物东西吃, 并照顾其生活, 使能成长。>
毓 <生育; 养育。>
方
拉 <抚养。>
随便看
dân tuý
dân tâm
dân tình
dân tặc
dân tị nạn
dân tộc
dân tộc A Xương
dân tộc Băng long
dân tộc Bố Lãng
dân tộc Bố Y
dân tộc Cao Miên
dân tộc Cao Sơn
dân tộc Choang
dân tộc chủ nghĩa
dân tộc Cơ Nặc
dân tộc Cảnh Pha
thượng
thượng biểu
thượng bất chính, hạ tắc loạn
thượng chi
thượng cáo
thượng cấp
thượng cẳng tay, hạ cẳng chân
thượng cổ
thượng du Trường Giang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:14:42