请输入您要查询的越南语单词:
单词
nuôi nấng
释义
nuôi nấng
扶养; 育 <养活。>
nuôi nấng con cái thành người.
把孩子扶养成人。 抚 <保护。>
nuôi dưỡng; chăm sóc; nuôi nấng
抚养。
抚养 <爱护并教养。>
抚育 <照料、教育儿童, 使健康地成长。>
拉巴; 拉扯 <辛勤抚养。>
收养 <把别人的儿女收下来当作自己的家里的人来抚养。>
喂养 <给幼儿或动物东西吃, 并照顾其生活, 使能成长。>
毓 <生育; 养育。>
方
拉 <抚养。>
随便看
già họng
già khú đế
già khằng
già khụ
già kén kẹn hom
già lam
khảo
khảo chứng
khảo chứng và chú thích
khảo cổ
khảo cổ học
khảo cứ
khảo cứu
khảo duyệt
khảo hạch
khảo hạch giám định
khảo nghiệm
khảo sát
khảo sát ban đầu
khảo sát kiểm nghiệm
khảo sát thực địa
khảo thí
khảo thích
khảo tra
khảo vấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:11:51