请输入您要查询的越南语单词:
单词
để cho tự nhiên
释义
để cho tự nhiên
听其自然 <任凭人或事物自然发展变化, 不去干涉。>
随便看
cây ươm
cây ổi
cây ổi tàu
cây ớt
cây ớt cựa gà
cây ớt hồng
cây ớt tây
cãi
cãi bướng
cãi bừa
cãi chày cãi cối
cãi chầy cãi cối
cãi cọ
cãi cọ ồn ào
cãi lại
cãi lẫy
cãi lẽ
cãi lệnh
cãi lộn
cãi mạng
cãi nhau
cãi nhau như mổ bò
cãi om sòm
cãi trong nhà
cãi vã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:21:29