请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp vốn
释义
góp vốn
股本 ; 集资<股份公司用发行股票方式组成的资本。也指其他合伙经营的工商企业的资本或资金。>
合股 ; 投资 <若干人聚集资本(经营工商业)。>
合资 <双方或几方共同投资(办企业)。>
随便看
lương hướng
lương khoán
lương khô
lương khống
lương lậu
lương nghỉ phép
lương ngày
lương phụ
Lương Sơn
Lương Sơn Bạc
lương sản phẩm
lương thiện
lương tháng
lương thêm
lương thảo
lương thầu khoán
lương thực
lương thực chính
lương thực chưa chế biến
lương thực dư
lương thực hàng hoá
lương thực nộp thuế
lương thực phụ
lương thực thô
lương thực thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 18:20:11