请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức thiết
释义
bức thiết
迫切; 急切; 切切 <需要到难以等待的程度; 十分急切。>
đòi hỏi cơ giới hoá của nông dân ngày càng bức thiết.
农民对机械化的要求越来越迫切了。 殷切 <深厚而急切。>
随便看
mưa gió não nề
mưa giông
mưa không ngớt
mưa kịp thời
mưa liên miên
mưa liên tục
mưa lành
mưa lác đác
mưa lũ
mưa lấm tấm
mưa lất phất
mưa lớn
mưa mây
mưa móc
mưa nguồn
mưa ngâu
mưa nhân tạo
mưa như thác đổ
mưa như trút
mưa như trút nước
mưa nhỏ
mưa phùn
mưa rào
mưa rươi
mưa rả rích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 0:31:08