请输入您要查询的越南语单词:
单词
để lỡ
释义
để lỡ
迟误; 耽; 延误 <迟延耽误。>
làm lỡ; để lỡ
耽误。
耽误 <因拖延或错过时机而误事。>
Đi nhanh đi, đừng để lỡ buổi chiếu phim.
快走吧, 别耽误了看电影。
随便看
tình giao
tình giao hảo
tình huống
tình huống bi thảm
tình hình biển
tình hình buôn bán
tình hình bên dưới
tình hình bên trong
tình hình bệnh dịch
tình hình chiến sự
tình hình chiến tranh
tình hình chính trị
tình hình cụ thể
tình hình giao thông
tình hình gió
tình hình gấp rút
tình hình gần đây
tình hình hoả hoạn
tình hình hạn hán
tình hình khái quát
tình hình khí hậu
tình hình kinh tế
tình hình một nước
tình hình nguy hiểm
tình hình ngày một xấu đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:03