请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 để tiếng
释义 để tiếng
 留名。
 cọp chết để da, người ta chết để tiếng.
 虎死留皮, 人死留名。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:11