请输入您要查询的越南语单词:
单词
để trống
释义
để trống
空门 <指某些球类比赛中因守门员离开而无人把守的球门。>
空 <腾出来; 使 空。>
bắt đầu mỗi đoạn của một bài văn phải để trống hai hàng.
文章每段开头要空两格。
để trống một dãy ghế đầu.
把前面几排座位空出来。 虚 <空着。>
để trống chỗ mà chờ người xứng đáng
虚位以待。
随便看
vật xúc tác thuận
vật yêu quái
vật ách tắc
vật ô uế
vật điện phân
vật để lại
vật đổi sao dời
vật đựng
vật ảnh
vậy
vậy là
vậy mà
vậy nên
vậy ra
vậy thay
vậy thì
vắc-xin
vắc-xin BCG
vắc-xin bệnh lao
vắc-xin phòng bệnh
vắc-xin phòng bệnh lao
vắc-xin sinh vật
vắc-xin đậu mùa
vắn
vắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:42:32