请输入您要查询的越南语单词:
单词
để trống
释义
để trống
空门 <指某些球类比赛中因守门员离开而无人把守的球门。>
空 <腾出来; 使 空。>
bắt đầu mỗi đoạn của một bài văn phải để trống hai hàng.
文章每段开头要空两格。
để trống một dãy ghế đầu.
把前面几排座位空出来。 虚 <空着。>
để trống chỗ mà chờ người xứng đáng
虚位以待。
随便看
nhăng nhít
nhăn mày
nhăn mày nhăn mặt
rọ rạy
rọ đá
rỏ
rỏ dãi
rối
rối beng
rối bòng bòng
rối bù
rối bời
rối loạn
rối loạn thần kinh
rối mắt
rối ren nát bét
rối rắm
rối tung
rống
rốp rốp
rốt
rốt lại
rốt ráo
rốt đáy
rồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 21:23:25