请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức tường
释义
bức tường
堵 ; 墙; 墙壁 <砖、石或土等筑成的屏障或外围。>
một bức tường.
一堵墙。
照壁; 照墙 <大门外对着大门做屏蔽用的墙壁。也叫照墙或照壁墙。>
随便看
lặt lẹo
lặt rau
lặt vặt
lẹ
lẹ làng
lẹm
lẹm cằm
lẹ mắt
lẹo
lẹo mắt
lẹo tẹo
lẹp
lẹp kẹp
lẹp xẹp
lẹ tay
lẹt xẹt
lẹt đẹt
lẻ
lẻ bầy
lẻ loi
lẻ loi hiu quạnh
lẻ loi một mình
lẻn
lẻng kẻng
lẻng xẻng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:10:21