请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức tường phòng lửa
释义
bức tường phòng lửa
防火墙 <因特网上的一种安全措施, 用以保护数据、防止侵入、限制未授权使用, 甚至确保没有任何使用者能对网络从事破坏的工作。为英语firewall的义译。>
随便看
thịt đùi
thị tần
thị tộc
thịt ức
thị tỳ
thị uy
thị vệ
thị vực
thị xã
thị độ
thị độc
thọ
thọc
thọc gậy bánh xe
thọ chung
thọc huyết
thọc lét
thọc miệng
thọc sâu
thọ huyệt
thọ mạng
thọ mộc
thọt
thọ tang
thọ tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:22:04