请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa phương tự trị
释义
địa phương tự trị
地方自治 <地方事务由某个划分的地方政区自己管理(区别于中央政府对这一地区的管理)。>
随便看
loài lông vũ
loài lưỡng tính
loài mang ẩn
loài máu lạnh
loài mãnh cầm
loài người
loài nhai lại
loài nhuyễn thể
loài nhơi
loài nhất huyệt
loài nấm rong
loài phủ túc
loài rong
loài rong rêu
loài rêu
loài sâu hại người
loài sâu kiến
loài sói lang
loài thú ăn kiến
loài trảo đề
loài tảo
loài vô tử diệp
loài vật
loài xoang trường
loài ăn thịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 16:15:06