请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa phương tự trị
释义
địa phương tự trị
地方自治 <地方事务由某个划分的地方政区自己管理(区别于中央政府对这一地区的管理)。>
随便看
ăn mót ăn nhặt
ăn mảnh
ăn mảnh ngói
ăn mận trả đào
ăn mật trả gừng
ăn mắm thì ngắm về sau
ăn mặc
ăn mặc gọn gàng
ăn mặc kiểu Trung Quốc
ăn mặc loè loẹt
ăn mặc quái dị
ăn mặc theo mùa
ăn, mặc, ở, đi lại
ăn mặn
ăn mặn coi chừng khát nước
ăn mặn khát nước
ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối
ăn mẻ bát thiên hạ
ăn mềm không ăn cứng
ăn một bát cháo, chạy ba quãng đồng
ăn một mâm nằm một chiếu
ăn một mình
ăn mục
ăn mừng
ăn ngang nói ngược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 4:27:26