请输入您要查询的越南语单词:
单词
địch và nguỵ
释义
địch và nguỵ
敌伪 <指中国抗日战争时期日本侵略者、汉奸及其政权。>
thời kỳ địch và nguỵ.
敌伪时期。
tịch thu được tài sản của địch và nguỵ.
没收敌伪财产。
随便看
chuyển động trượt
chuyển động tuần hoàn
chuyển động tại chỗ
chuyển động đơn giản
chuyển động đều
chuyện
chuyện bi thương
chuyện bé xé ra to
chuyện bí mật
chuyện bí ẩn
chuyện bất bình
chuyện bất công
chuyện bất ngờ
chuyện bắt buộc
chuyện bỏ ngoài tai
chuyện chơi
chuyện cá nhân
chuyện cũ
chuyện cũ mèm
chuyện cũ rích
chuyện cơ mật
chuyện cười
chuyện cổ
chuyện cổ tích
chuyện dại dột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 4:23:37