请输入您要查询的越南语单词:
单词
địch và nguỵ
释义
địch và nguỵ
敌伪 <指中国抗日战争时期日本侵略者、汉奸及其政权。>
thời kỳ địch và nguỵ.
敌伪时期。
tịch thu được tài sản của địch và nguỵ.
没收敌伪财产。
随便看
tấm màn che
tấm màn đen
tấm mẫu
tấm mộc
tấm ngăn
tấm nỉ
tấm phên
tấm phản
tấm phản xạ
tấm phủ
tấm phủ chăn
tấm phủ ghế
tấm răng khế
tấm son
tấm thiếp
tấm thân
tấm thương
tấm thảm
tấm thớt
tấm trùm
tấm trải giường
tấm tôn
tấm tắc
tấm tức
tấm vách ngăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 3:33:22