请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn cù
释义
đèn cù
走马灯 <一种供玩赏的灯, 用彩纸剪成各种人骑着马的形象(或别的形象), 贴在灯里特制的轮子上, 轮子因蜡烛的火焰形成的空气对流而转动, 纸剪的人物随着绕圈儿。>
随便看
ôn tuyền
ôn tập
ôn tồn
ôn độ
ôn độ kế
ôn đới
ô-ten
ô thố
ô trọc
ô-tô
ô-tô buýt
ô-tô ca
ô-tô-ma-tíc
ô-tô ray
ô tô điện
để tâm
để tâm vào chuyện vụn vặt
để tội
đểu
đểu cáng
đểu giả
để vuột
để vạ
để vợ
để xúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 1:33:50