请输入您要查询的越南语单词:
单词
ủ phân xanh
释义
ủ phân xanh
腐熟 <不易分解的有机物(如粪尿、秸秆、落叶、杂草)经过微生物的发酵分解, 产生有效肥分, 同时也形成腐殖质。>
青贮 <把青饲料埋起来发酵。青贮的饲料与空气隔绝, 产生有机酸, 经久不坏, 并可减少养分的损失。>
压青 <把绿肥作物或采集的野草、树叶压到田地里做肥料。>
随便看
vẻ xuân
vẻ xấu hổ
vẽ
vẽ bác cổ
vẽ bóng
vẽ bùa
vẽ bạch miêu
vẽ bản đồ
vẽ bề ngoài
vẽ bừa bãi
vẽ chuyện
vẽ chân dung
vẽ chữ thập
vẽ giống như thật
vẽ hình
vẽ hình người
vẽ hổ không xong lại giống chó
vẽ hổ thành chó
vẽ kiểu
vẽ kỹ thuật
vẽ lung tung
vẽ ma-két
vẽ màu
vẽ mô-típ
vẽ mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 5:47:47